鬼鎮 guǐ zhèn · quỷ trấn Hán Việt: quỷ trấn · Pinyin: guǐ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 鎮 (trấn)Pinyinguǐ zhènHán Việtquỷ trấnCấu tạo鬼 + 鎮 · quỷ + trấn nghĩa thành phần: quỷ + trấn Nghĩa EngCihui ghost town