鬼釵 guǐ chāi · quỷ sai Hán Việt: quỷ sai · Pinyin: guǐ chāi Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 釵 (sai)Pinyinguǐ chāiHán Việtquỷ saiCấu tạo鬼 + 釵 · quỷ + sai nghĩa thành phần: quỷ + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼针草的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.鬼针草》。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼针草的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.鬼针草》。