鬼雨

guǐ yǔ quỷ vũ

Hán Việt: quỷ vũ · Pinyin: guǐ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凄凉的阴雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉的阴雨。