鬼頭

guǐ tou quỷ đầu

Hán Việt: quỷ đầu · Pinyin: guǐ tou

Tổng quan

bướng bỉnh đáng yêu: thông minh dễ thương

Cấu tạo: (quỷ) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bướng bỉnh đáng yêu: thông minh dễ thương
  • Cihui 口 1. bướng bỉnh đáng yêu。頑皮可愛(多指兒童)。 2. thông minh dễ thương。指聰明惹人愛的小孩子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明機靈,多用於兒童。《紅樓夢》第五三回:「好個鬼頭孩子,可憐見的。」

ja

  • JMdict decorative black flagpole tassel made from tail hair (of a yak, horse, ox, etc.) or dyed hemp