鬼頭錢

guǐ tou qiánquỷ đầu tiễn

Hán Việt: quỷ đầu tiễn · Pinyin: guǐ tou qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鬼脸钱"。

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu) + 錢 (tiễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼头鬼脑 · 头钱 · 頭錢 · 鬼头 · 鬼頭 · 鬼头刀 · 鬼头银 · 鬼头鱼