鬼馬 guǐ mǎ · quỷ mã Hán Việt: quỷ mã · Pinyin: guǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 馬 (mã)Pinyinguǐ mǎHán Việtquỷ mãCấu tạo鬼 + 馬 · quỷ + mã nghĩa thành phần: quỷ + mã