鬼鬼頭頭

guǐ guǐ tou tóu quỷ quỷ đầu đầu

Hán Việt: quỷ quỷ đầu đầu · Pinyin: guǐ guǐ tou tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (quỷ) + (đầu) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬼鬼祟祟的樣子。《紅樓夢》第八五回:「那小芸二爺也有些鬼鬼頭頭的。什麼時候又要看人,什麼時候又躲躲藏藏的。」