鬼魘 guǐ yǎn · quỷ yểm Hán Việt: quỷ yểm · Pinyin: guǐ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 魘 (yểm)Pinyinguǐ yǎnHán Việtquỷ yểmCấu tạo鬼 + 魘 · quỷ + yểm nghĩa thành phần: quỷ + yểm