鬼鳥 guǐ niǎo · quỷ điểu Hán Việt: quỷ điểu · Pinyin: guǐ niǎo Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 鳥 (điểu)Pinyinguǐ niǎoHán Việtquỷ điểuCấu tạo鬼 + 鳥 · quỷ + điểu nghĩa thành phần: quỷ + điểu