鬼黠

guǐ xiá quỷ hiệt

Hán Việt: quỷ hiệt · Pinyin: guǐ xiá

Tổng quan

xảo quyệt; xảo trá; gian xảo。狡猾;鬼靈精。

Cấu tạo: (quỷ) + (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo quyệt; xảo trá; gian xảo。狡猾;鬼靈精。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狡猾慧黠。如:「他是個鬼黠的男孩,每次惡作劇總讓人捉不著把柄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪明狡猾君子精敏,小人鬼黠。

Eng

  • Cihui 鬼黠 uǐxiá s.v. cunning; crafty; sly