魁人 kuí rén · khôi nhân Hán Việt: khôi nhân · Pinyin: kuí rén Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 人 (nhân)Pinyinkuí rénHán Việtkhôi nhânCấu tạo魁 + 人 · khôi + nhân nghĩa thành phần: khôi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夺魁之人。Tân Hoa Tự Điển 1.夺魁之人。