魁儈 kuí kuài · khôi quái Hán Việt: khôi quái · Pinyin: kuí kuài Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 儈 (quái)Pinyinkuí kuàiHán Việtkhôi quáiCấu tạo魁 + 儈 · khôi + quái nghĩa thành phần: khôi + quái