魁名 kuí míng · khôi danh Hán Việt: khôi danh · Pinyin: kuí míng Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 名 (danh)Pinyinkuí míngHán Việtkhôi danhCấu tạo魁 + 名 · khôi + danh nghĩa thành phần: khôi + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在科举考试中得第一。Tân Hoa Tự Điển 1.在科举考试中得第一。