魁品 kuí pǐn · khôi phẩm Hán Việt: khôi phẩm · Pinyin: kuí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 品 (phẩm)Pinyinkuí pǐnHán Việtkhôi phẩmCấu tạo魁 + 品 · khôi + phẩm nghĩa thành phần: khôi + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高档的,上等的品级。Tân Hoa Tự Điển 1.高档的,上等的品级。