魁壘

kuí lěi khôi lũy

Hán Việt: khôi lũy · Pinyin: kuí lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容高超特出; 指特出的人或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容高超特出。 2.指特出的人或事物。