魁壘 kuí lěi · khôi lũy Hán Việt: khôi lũy · Pinyin: kuí lěi Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 壘 (lũy)Pinyinkuí lěiHán Việtkhôi lũyCấu tạo魁 + 壘 · khôi + lũy nghĩa thành phần: khôi + lũy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.壯偉。《漢書.卷七二.鮑宣傳》:「白首耆艾,魁壘之士。」 2.盤結、迫促。《楚辭.王逸.九思.憫上》:「年齒盡兮命迫促,魁壘擠摧兮常困辱。」也作「魁纍」。