魁壯

kuí zhuàng khôi tráng

Hán Việt: khôi tráng · Pinyin: kuí zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大强壮; 引申为使强大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大强壮。 2.引申为使强大。