魁實 kuí shí · khôi thật Hán Việt: khôi thật · Pinyin: kuí shí Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 實 (thật)Pinyinkuí shíHán Việtkhôi thậtCấu tạo魁 + 實 · khôi + thật nghĩa thành phần: khôi + thật