魁摧

kuí cuī khôi tồi

Hán Việt: khôi tồi · Pinyin: kuí cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹虺雙。疲病貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹虺雙。疲病貌。