魁鬥

kuí dòu khôi đấu

Hán Việt: khôi đấu · Pinyin: kuí dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大斗; 魁星。旧亦指主管文运的神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大斗。 2.魁星。旧亦指主管文运的神。