魁傑

kuí jié khôi kiệt

Hán Việt: khôi kiệt · Pinyin: kuí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大雄健; 犹杰出; 指杰出的人﹐为首的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大雄健。 2.犹杰出。 3.指杰出的人﹐为首的人。