魁橫

kuí héng khôi hoành

Hán Việt: khôi hoành · Pinyin: kuí héng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横行而占上风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横行而占上风。