魁殊

kuí shū khôi thù

Hán Việt: khôi thù · Pinyin: kuí shū

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇特;与众迥异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇特;与众迥异。