魁渠

kuí qú khôi cừ

Hán Việt: khôi cừ · Pinyin: kuí qú

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首领。超贬义。语本《书.胤征》"歼厥渠魁。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首领。超贬义。语本《书.胤征》"歼厥渠魁。"