魁甲
khôi giáp
Hán Việt: khôi giáp · Pinyin: kuí jiǎ
Tổng quan
gười thi đậu đầu. khôi giáp khôi giáp ☆Người thi đậu đầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười thi đậu đầu. khôi giáp khôi giáp ☆Người thi đậu đầu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狀元。《宋史.卷三四七.章衡傳》:「卿為仁宗朝魁甲,寶文藏御集之處,未始除人,今以之處卿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹状元。科举考试进士第一名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹状元。科举考试进士第一名。
Eng
- Cihui 魁甲 uíjiǎ n. <hist.> top candidate in the national civil-service examination