魁硕 khôi thạc Hán Việt: khôi thạc Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 硕 (thạc)Hán Việtkhôi thạcCấu tạo魁 + 硕 · khôi + thạc nghĩa thành phần: khôi + thạc