魁祒 kuí tiáo Pinyin: kuí tiáo Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 祒Pinyinkuí tiáoCấu tạo魁 + 祒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委积众多貌; 形容高超特出。Tân Hoa Tự Điển 1.委积众多貌。 2.形容高超特出。