tiáo

Pinyin: tiáo

Tổng quan

祒tiáo 1.用于人名。《庄子.天运》有巫咸祒。陆德明释文"郭音条……李云'巫咸,殷相也。祒,寄名也。'"

祒石 · 祒硌 · 祒空 · 块祒 · 堀祒 · 崫祒 · 磈祒 · 空祒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiáo
Quảng Đôngtiu4
Phản thiết市沼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祒tiáo 1.用于人名。《庄子.天运》有巫咸祒。陆德明释文"郭音条……李云'巫咸,殷相也。祒,寄名也。'"

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】田聊切,音迢。人名。巫咸祒。見【莊子】。 又【五音集韻】尺招切,音弨。又【集韻】市沼切,音紹。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư