魁薦 kuí jiàn · khôi tiến Hán Việt: khôi tiến · Pinyin: kuí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 薦 (tiến)Pinyinkuí jiànHán Việtkhôi tiếnCấu tạo魁 + 薦 · khôi + tiến nghĩa thành phần: khôi + tiến