魁蛤

kuí há khôi cáp

Hán Việt: khôi cáp · Pinyin: kuí há

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚶的别名。明李时珍《本草纲目.介二.魁蛤》"﹝魁蛤﹞﹐魁者﹐羹斗之名﹐蛤形肖之故也。"一说为车螯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚶的别名。明李时珍《本草纲目.介二.魁蛤》"﹝魁蛤﹞﹐魁者﹐羹斗之名﹐蛤形肖之故也。"一说为车螯。