魁衡 kuí héng · khôi hành Hán Việt: khôi hành · Pinyin: kuí héng Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 衡 (hành)Pinyinkuí héngHán Việtkhôi hànhCấu tạo魁 + 衡 · khôi + hành nghĩa thành phần: khôi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北斗七星的第一星和第五星。Tân Hoa Tự Điển 1.指北斗七星的第一星和第五星。