魁選 kuí xuǎn · khôi tuyển Hán Việt: khôi tuyển · Pinyin: kuí xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 選 (tuyển)Pinyinkuí xuǎnHán Việtkhôi tuyểnCấu tạo魁 + 選 · khôi + tuyển nghĩa thành phần: khôi + tuyển