魁長 kuí zhǎng · khôi trường Hán Việt: khôi trường · Pinyin: kuí zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 長 (trường)Pinyinkuí zhǎngHán Việtkhôi trườngCấu tạo魁 + 長 · khôi + trường nghĩa thành phần: khôi + trường