魁閎

kuí hóng khôi hoành

Hán Việt: khôi hoành · Pinyin: kuí hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容器宇不凡,气量宏大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容器宇不凡,气量宏大。