魁陸 kuí lù · khôi lục Hán Việt: khôi lục · Pinyin: kuí lù Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 陸 (lục)Pinyinkuí lùHán Việtkhôi lụcCấu tạo魁 + 陸 · khôi + lục nghĩa thành phần: khôi + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚶的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.蚶的别名。