魁陵

kuí líng khôi lăng

Hán Việt: khôi lăng · Pinyin: kuí líng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小土丘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小土丘。