魁頭

kuí tóu khôi đầu

Hán Việt: khôi đầu · Pinyin: kuí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 科頭,以髮縈繞成科結。《後漢書.卷八五.東夷傳.三韓傳》:「大率皆魁頭露紒,布袍草履。」