魂交 hún jiāo · hồn giao Hán Việt: hồn giao · Pinyin: hún jiāo Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 交 (giao)Pinyinhún jiāoHán Việthồn giaoCấu tạo魂 + 交 · hồn + giao nghĩa thành phần: hồn + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梦中精神交接。Tân Hoa Tự Điển 1.梦中精神交接。