魂儿

hún érhồn nhi

Hán Việt: hồn nhi · Pinyin: hún ér

Tổng quan

linh hồn nhỏ bé

Cấu tạo: 魂 (hồn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases linh hồn nhỏ bé
  • Tần suất từ linh hồn nhỏ bé
  • Biên soạn ►See ¹hún

Eng

  • Cihui 魂兒 únr ►See ¹hún
  • Tần suất từ ►See ¹hún

Đức

  • Handedict Seele

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌