魂帕

hún pà hồn mạt

Hán Việt: hồn mạt · Pinyin: hún pà

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲中演鬼魂角色所戴的头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲中演鬼魂角色所戴的头巾。