魂常

hún cháng hồn thường

Hán Việt: hồn thường · Pinyin: hún cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木虻的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木虻的别名。