魂幡 hún fān · hồn phiên Hán Việt: hồn phiên · Pinyin: hún fān Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 幡 (phiên)Pinyinhún fānHán Việthồn phiênCấu tạo魂 + 幡 · hồn + phiên nghĩa thành phần: hồn + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"魂旛"。