魂庭 hún tíng · hồn đình Hán Việt: hồn đình · Pinyin: hún tíng Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 庭 (đình)Pinyinhún tíngHán Việthồn đìnhCấu tạo魂 + 庭 · hồn + đình nghĩa thành phần: hồn + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家指脾脏。Tân Hoa Tự Điển 1.道家指脾脏。