魂斷 hún duàn · hồn đoạn Hán Việt: hồn đoạn · Pinyin: hún duàn Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 斷 (đoạn)Pinyinhún duànHán Việthồn đoạnCấu tạo魂 + 斷 · hồn + đoạn nghĩa thành phần: hồn + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹断魂。形容极其悲伤或激动; 指死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹断魂。形容极其悲伤或激动。 2.指死。