魂景 hún jǐng · hồn cảnh Hán Việt: hồn cảnh · Pinyin: hún jǐng Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 景 (cảnh)Pinyinhún jǐngHán Việthồn cảnhCấu tạo魂 + 景 · hồn + cảnh nghĩa thành phần: hồn + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魂灵。Tân Hoa Tự Điển 1.魂灵。