魂消

hún xiāo hồn tiêu

Hán Việt: hồn tiêu · Pinyin: hún xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"魂销"。