魂瓶 hồn bình Hán Việt: hồn bình Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 瓶 (bình)Hán Việthồn bìnhCấu tạo魂 + 瓶 · hồn + bình nghĩa thành phần: hồn + bình Nghĩa EngCihui 魂瓶 únpíng n. <archeo.> ancient burial objects, mostly jar-shaped celadon M:ge/²zhī