魂痕 hún hén · hồn ngân Hán Việt: hồn ngân · Pinyin: hún hén Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 痕 (ngân)Pinyinhún hénHán Việthồn ngânCấu tạo魂 + 痕 · hồn + ngân nghĩa thành phần: hồn + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹印象。Tân Hoa Tự Điển 1.犹印象。