魂色 hún sè · hồn sắc Hán Việt: hồn sắc · Pinyin: hún sè Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 色 (sắc)Pinyinhún sèHán Việthồn sắcCấu tạo魂 + 色 · hồn + sắc nghĩa thành phần: hồn + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹神色。Tân Hoa Tự Điển 1.犹神色。