魂轎 hún jiào · hồn kiệu Hán Việt: hồn kiệu · Pinyin: hún jiào Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 轎 (kiệu)Pinyinhún jiàoHán Việthồn kiệuCấu tạo魂 + 轎 · hồn + kiệu nghĩa thành phần: hồn + kiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即魂舆。Tân Hoa Tự Điển 1.即魂舆。EngCihui 魂轎 únjiào n. hearse M:ge/¹tái